10 xe gầm cao bàn giao nhiều nhất quý III
Xe VinFast áp đảo với bộ ba VF 3, VF 5, VF 6, trong đó VF 3 bàn giao nhiều nhất với gần 18.500 xe.

Doanh số xe VinFast VF 5 tính gộp cả Herio Green.

1 VinFast VF 3 Thêm vào so sánh Doanh số : 18.491 Giá niêm yết: 302 triệu Nguồn gốc: Sản xuất trong nước Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe siêu nhỏ Chi tiết các phiên bản (1) VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu Xem chi tiết VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết 2 VinFast VF 5 Thêm vào so sánh Doanh số : 11.144 Giá niêm yết: 529 triệu Nguồn gốc: Sản xuất trong nước Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A+/B- Chi tiết các phiên bản (1) VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết: 529 triệu Xem chi tiết VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết 3 VinFast VF 6 Thêm vào so sánh Doanh số : 6.332 Giá niêm yết: 689 triệu - 749 triệu Nguồn gốc: Sản xuất trong nước Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe nhỏ hạng B Chi tiết các phiên bản (2) VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết: 689 triệu Xem chi tiết VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết 4 Toyota Yaris Cross Thêm vào so sánh Doanh số : 4.500 ( 2.287 - 1.395 - 818 ) Giá niêm yết: 650 triệu - 728 triệu Nguồn gốc: Nhập khẩu Loại xe: SUV Phân khúc: Xe nhỏ hạng B Chi tiết các phiên bản (2) Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết: 650 triệu Xem chi tiết Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết: 728 triệu Xem chi tiết Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết 5 Mazda CX-5 Thêm vào so sánh Doanh số : 3.770 ( 2.282 - 353 - 1.135 ) Giá niêm yết: 699 triệu - 979 triệu Nguồn gốc: Lắp ráp Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C Chi tiết các phiên bản (8) Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết 6 Mitsubishi Xforce Thêm vào so sánh Doanh số : 3.157 ( 1.369 - 1.258 - 530 ) Giá niêm yết: 605 triệu - 720 triệu Nguồn gốc: Nhập khẩu Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe nhỏ hạng B Chi tiết các phiên bản (3) Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu Xem chi tiết Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu Xem chi tiết Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết 605 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết 720 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết 7 Ford Territory Thêm vào so sánh Doanh số : 2.875 ( 1.309 - 972 - 594 ) Giá niêm yết: 739 triệu - 916 triệu Nguồn gốc: Lắp ráp Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C Chi tiết các phiên bản (4) Ford Territory 2026 Trend Giá niêm yết: 739 triệu Xem chi tiết Ford Territory 2026 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết Ford Territory 2026 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu Xem chi tiết Ford Territory 2026 Platinum Giá niêm yết: 916 triệu Xem chi tiết Ford Territory 2026 Trend Giá niêm yết 739 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Ford Territory 2026 Titanium Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Ford Territory 2026 Titanium X Giá niêm yết 875 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết Ford Territory 2026 Platinum Giá niêm yết 916 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết 8 Ford Everest Thêm vào so sánh Doanh số : 2.615 ( 1.218 - 684 - 713 ) Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu Nguồn gốc: Nhập khẩu Loại xe: SUV Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D Chi tiết các phiên bản (5) Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu Xem chi tiết Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 209 triệu Xem chi tiết Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 335 triệu Xem chi tiết Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 440 triệu Xem chi tiết Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 629 triệu Xem chi tiết Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 129 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 209 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 335 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 440 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 629 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết 9 Kia Seltos Thêm vào so sánh Doanh số : 2.580 ( 1.652 - 314 - 614 ) Giá niêm yết: 579 triệu - 799 triệu Nguồn gốc: Lắp ráp Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe nhỏ hạng B Chi tiết các phiên bản (7) Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết: 579 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết: 599 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết: 619 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết: 645 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết 579 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết 599 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết 619 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết 645 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết 10 VinFast VF 8 Thêm vào so sánh Doanh số : 2.328 Giá niêm yết: 899 triệu Nguồn gốc: Sản xuất trong nước Loại xe: Crossover Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D Chi tiết các phiên bản (1) VinFast VF 8 2026 Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 899 triệu Xem chi tiết VinFast VF 8 2026 Tiêu chuẩn Giá niêm yết 899 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết Lương Dũng
Top xe bán chạy/chậm khác

10 ôtô khách Việt mua nhiều nhất Quý III Năm mẫu xe của VinFast dẫn đầu danh sách ôtô bán nhiều nhất, trong đó VF 3 bàn giao tới 18.491 xe.

10 ôtô khách Việt mua ít nhất Quý III Ford Mustang Much-E chỉ bàn giao 12 xe dẫn đầu danh sách, Isuzu mu-X xếp thứ hai với 28 xe, Hyundai Elantra ở vị trí thứ ba với 44 xe.

10 ôtô khách Việt mua ít nhất tháng 9 Ford Mustang Much-E chỉ bàn giao 3 xe mới, Isuzu mu-X bán ít thứ hai với 4 xe, Hyundai Elantra xếp thứ ba với 16 xe.

10 ôtô bán nhiều nhất Việt Nam tháng 9 Hãng xe Việt Nam góp 6 mẫu xe trong bảng xếp hạng, VF 3 giữ vững ngôi đầu với 6.474 xe, Limo Green ở hạng hai 5.027 xe.




